| 16 |
Lịch công tác tuần 4 tháng tư từ ngày 20/4 đến ngày 24/4 năm 2026 |
23-04-2026 |
30-04-2026 |
23-04-2026 |
| 17 |
Lịch công tác tuần 1 tháng 03 từ ngày 02/03 đến ngày 06/03/2026 |
02-03-2026 |
09-03-2026 |
02-03-2026 |
| 18 |
Lịch công tác tuần 4 tháng 02 từ ngày 22/02 điến ngày 27/02/2026 |
23-02-2026 |
27-03-2026 |
26-02-2026 |
| 19 |
Lịch công tác tuần 01 tháng 01 năm 2026 từ ngày 05/01 đến ngày 09/01/2026 |
05-01-2026 |
12-01-2026 |
05-01-2026 |
| 20 |
Lịch công tác tuần 5 tháng 12 năm 2025 từ ngày 29/12 đến ngày 02/01/2026 |
29-12-2025 |
06-01-2026 |
30-12-2025 |
| 21 |
Lịch công tác tuần 4 tháng 12 từ ngày 22/12 đến 26/12/2025 |
22-12-2025 |
30-12-2025 |
23-12-2025 |
| 22 |
Lịch công tác tuần 3 từ ngày 15/12 đến ngày 19/12/2025 |
15-12-2025 |
22-12-2025 |
15-12-2025 |
| 23 |
Lịch công tác tuần 1 tháng 12 từ ngày 01/12 đến 05/12/2025 |
01-12-2025 |
04-12-2025 |
08-12-2025 |
| 24 |
Lịch công tác tuần 3 từ ngày 17/11 đến ngày 21/11/2025 |
19-11-2025 |
26-11-2025 |
19-11-2025 |
| 25 |
Lịch công tác tuần 1 tháng 11 năm 2025 |
05-11-2025 |
12-11-2025 |
05-11-2025 |
| 26 |
Lịch công tác tuần 4 tháng 10 từ ngày 20/10 đến ngày 24/10/2025 |
20-10-2025 |
27-10-2025 |
20-10-2025 |
| 27 |
Lịch công tác tuần 3/10 từ ngày 13/10 đến ngày 17/10/2025 |
13-10-2025 |
20-10-2025 |
13-10-2025 |
| 28 |
Lịch công tác tuần 2/10 từ ngày 08/10 đến ngày 11/10/2025 |
08-10-2025 |
11-10-2025 |
13-10-2025 |
| 29 |
Lịch công tác tuần 01/0 từ ngày 29/09 đến 03/10/2025 |
29-09-2025 |
03-10-2025 |
01-10-2025 |
| 30 |
Lịch công tác tuần 3/9 từ ngày 22/9 đến ngày 25/9/2025 |
22-09-2025 |
25-09-2025 |
29-09-2025 |